hòa giải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dàn xếp, thuyết phục để chấm dứt mâu thuẫn, xung đột giữa các bên: "Hòa giải" là hành động can thiệp, làm trung gian để giúp các bên đang có tranh chấp, bất đồng đi đến một thỏa thuận chung, khôi phục mối quan hệ hòa hợp.
- Giải quyết tranh chấp theo thủ tục hòa giải (pháp lý): Trong pháp luật, "hòa giải" là một thủ tục bắt buộc hoặc tự nguyện do cơ quan có thẩm quyền (như Tòa án, Ủy ban nhân dân) hoặc hòa giải viên tiến hành để các bên tự thương lượng, thỏa thuận giải quyết vụ việc.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hòa giải thành": Chỉ kết quả của quá trình hòa giải khi các bên đạt được thỏa thuận và lập biên bản ghi nhận.
- Vụ tranh chấp đất đai đã được hòa giải thành tại Ủy ban nhân dân xã.
- "Hòa giải viên": Danh từ chỉ người có chức năng, nhiệm vụ chính thức hoặc không chính thức thực hiện việc hòa giải.
- Hòa giải viên lao động đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định quan hệ lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Hòa giải còn có cách viết khác là hoà giải (cùng một nghĩa).
- Hòa hợp (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái hài hòa, không xung đột, thường là kết quả của việc hòa giải.
- Sau khi được hòa giải, mối quan hệ giữa họ trở nên hòa hợp hơn.
- Dàn xếp (động từ): Hành động thương lượng, sắp xếp để giải quyết vấn đề, có nghĩa gần với "hòa giải" nhưng thường mang tính thực tế, cụ thể hơn.
- Hai bên đang tìm cách dàn xếp ổn thỏa vụ việc.
Từ đồng nghĩa
- Giải hòa: Từ cổ, đồng nghĩa với hòa giải, chỉ việc làm cho hết thù hận, trở lại hòa thuận.
- Trung gian hòa giải: Nhấn mạnh vào vai trò làm trung gian.
- Điều đình: Thương lượng để đi đến thỏa thuận, thường dùng trong các vấn đề lớn, chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tiến hành hòa giải: Thực hiện quá trình hòa giải một cách chính thức.
- Tòa án sẽ tiến hành hòa giải trong vòng 15 ngày.
- Đề nghị hòa giải: Yêu cầu, đưa ra nguyện vọng được hòa giải.
- Bên nguyên đơn đề nghị hòa giải với bên bị đơn.
Thành ngữ liên quan
- Dĩ hòa vi quý: (Thành ngữ Hán Việt) Lấy sự hòa thuận làm điều quý giá nhất, khuyên nên tránh xung đột, đề cao việc hòa giải. Đây là triết lý sống thường được nhắc đến như mục tiêu của hành động hòa giải.
- Cụ thể hiện tinh thần dĩ hòa vi quý, luôn tìm cách hòa giải mọi mâu thuẫn.
- hoà giải đgt (H. hoà: không đánh nhau; giải: gỡ ra) Dàn xếp để hai bên không xung đột nhau nữa: Làm trung gian để hoà giải hai phía.